CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
513,99+625,35%-5,140%-0,191%+0,34%13,04 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
356,09+433,24%-3,561%-0,299%+0,16%6,10 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
210,29+255,86%-2,103%-0,078%+0,26%2,22 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
193,07+234,90%-1,931%-0,039%+0,13%14,55 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
159,17+193,65%-1,592%-0,006%+0,12%1,97 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
147,81+179,83%-1,478%-0,032%+0,03%3,24 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
141,33+171,95%-1,413%-0,662%+1,20%18,15 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
115,15+140,10%-1,152%-0,403%+0,67%2,20 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
68,11+82,87%-0,681%-0,024%+0,07%1,64 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
65,26+79,39%-0,653%-0,030%+0,25%5,82 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
57,78+70,30%-0,578%-0,076%+0,16%912,20 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
51,53+62,70%-0,515%-0,048%+0,17%1,24 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
48,29+58,75%-0,483%-0,290%+1,19%2,72 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
23,75+28,90%-0,238%-0,016%+0,08%1,40 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
18,92+23,02%-0,189%-0,054%+0,13%1,87 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%+0,04%774,88 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
13,64+16,60%-0,136%-0,011%+0,21%38,72 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
11,24+13,68%-0,112%-0,993%+0,71%3,82 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,60%483,10 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,41%380,72 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,00%367,34 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,96+10,90%+0,090%+0,010%-0,36%529,35 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
8,71+10,60%-0,087%+0,005%+0,01%2,38 Tr--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,40+10,23%+0,084%+0,010%-0,01%931,53 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,37+10,18%+0,084%+0,010%-0,27%406,65 N--