CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
112,62+137,02%-1,126%-0,035%+0,08%2,65 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
97,98+119,21%-0,980%-0,010%-0,14%4,14 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
84,02+102,22%-0,840%-0,073%+0,17%13,91 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
71,33+86,78%-0,713%-0,049%+0,19%2,70 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
70,45+85,71%-0,704%-0,054%+0,02%3,32 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
61,32+74,61%-0,613%-0,029%+0,13%768,56 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
53,40+64,97%-0,534%+0,005%-0,29%1,34 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
48,33+58,80%-0,483%-0,074%+0,15%2,66 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
41,15+50,06%-0,411%-0,008%+0,08%3,28 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
40,87+49,72%-0,409%+0,005%-0,02%903,71 N--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
39,65+48,24%-0,396%+0,005%-0,05%7,72 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
35,27+42,92%+0,353%+0,005%+0,00%2,56 Tr--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
21,37+26,00%-0,214%-0,005%-0,03%1,57 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
20,61+25,07%+0,206%+0,005%+0,21%1,62 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
14,41+17,53%-0,144%+0,005%-0,15%5,81 Tr--
MET
BMET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METUSDT
13,48+16,40%-0,135%-0,285%+0,39%1,99 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
12,30+14,97%-0,123%+0,005%-0,03%2,39 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
10,95+13,32%-0,109%-0,115%+0,37%1,66 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%434,05 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,97+10,91%+0,090%+0,010%-0,24%375,77 N--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
8,69+10,57%+0,087%+0,010%-0,14%348,91 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
8,38+10,20%+0,084%+0,010%-0,09%231,64 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
8,34+10,15%+0,083%+0,010%-0,24%573,20 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
8,34+10,15%+0,083%+0,000%+0,17%1,27 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,32+10,12%+0,083%+0,010%-0,11%569,02 N--