| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 170,64 | +207,61% | -1,706% | +0,005% | -0,26% | 2,04 Tr | -- | |
BPROS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT | 93,67 | +113,97% | -0,937% | -0,080% | +0,13% | 1,41 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 58,92 | +71,69% | -0,589% | -0,024% | +0,19% | 1,54 Tr | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 42,30 | +51,46% | -0,423% | -0,027% | +0,08% | 15,79 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 36,49 | +44,40% | -0,365% | -0,006% | +0,12% | 35,95 Tr | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 33,75 | +41,06% | -0,338% | -0,083% | +0,21% | 57,79 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 23,09 | +28,09% | -0,231% | -0,062% | +0,43% | 3,06 Tr | -- | |
BTON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT | 21,37 | +26,01% | -0,214% | -0,002% | +0,21% | 15,76 Tr | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 21,12 | +25,69% | -0,211% | -0,023% | +0,37% | 2,14 Tr | -- | |
BIOTA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT | 20,56 | +25,01% | -0,206% | -0,035% | +0,37% | 602,69 N | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 17,88 | +21,75% | -0,179% | +0,001% | -0,14% | 3,73 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 17,82 | +21,68% | -0,178% | -0,008% | +0,11% | 1,32 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 17,45 | +21,23% | -0,175% | -0,011% | +0,35% | 611,04 N | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT | 15,69 | +19,08% | -0,157% | -0,023% | +0,08% | 181,25 Tr | -- | |
BFLOKI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT | 15,49 | +18,84% | -0,155% | -0,002% | +0,20% | 1,03 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 15,04 | +18,30% | -0,150% | -0,001% | +0,27% | 2,55 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT GSAHARA/USDT | 15,02 | +18,28% | +0,150% | +0,027% | +0,04% | 6,71 Tr | -- | |
BFIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT | 14,38 | +17,49% | -0,144% | +0,001% | -0,08% | 12,20 Tr | -- | |
BIRYS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT | 12,95 | +15,76% | -0,130% | +0,005% | -0,03% | 570,53 N | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 12,35 | +15,03% | -0,124% | -0,027% | +0,19% | 894,79 N | -- | |
BARKM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT | 11,97 | +14,57% | -0,120% | -0,001% | +0,09% | 639,03 N | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 11,96 | +14,55% | -0,120% | -0,014% | +0,21% | 10,09 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 11,79 | +14,34% | -0,118% | +0,010% | -0,33% | 1,19 Tr | -- | |
BEGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT | 11,48 | +13,97% | -0,115% | -0,010% | +0,42% | 497,79 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 11,39 | +13,86% | -0,114% | -0,005% | +0,18% | 549,67 N | -- |