CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
513,99+625,35%-5,140%-0,076%+0,11%12,26 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
356,09+433,24%-3,561%-0,158%+0,21%5,86 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
210,29+255,86%-2,103%-0,085%+0,22%2,23 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
193,07+234,90%-1,931%-0,040%+0,13%14,40 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
159,17+193,65%-1,592%-0,003%+0,18%1,96 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
147,81+179,83%-1,478%-0,008%+0,05%3,21 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
141,33+171,95%-1,413%-1,081%+1,53%20,43 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
115,15+140,10%-1,152%-0,235%-0,06%2,07 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
68,11+82,87%-0,681%-0,041%+0,21%1,64 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
65,26+79,39%-0,653%-0,044%+0,05%5,80 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
57,78+70,30%-0,578%-0,041%+0,28%911,98 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
51,53+62,70%-0,515%-0,085%+0,17%1,23 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
48,29+58,75%-0,483%-0,237%+1,14%2,71 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
23,75+28,90%-0,238%-0,003%+0,19%1,34 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
18,92+23,02%-0,189%-0,065%+0,08%1,88 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%-0,04%772,61 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
13,64+16,60%-0,136%-0,023%+0,20%38,80 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
11,24+13,68%-0,112%-0,085%+0,48%3,19 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,34%484,22 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,34%385,51 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%360,23 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,96+10,90%+0,090%+0,010%-0,07%523,12 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
8,71+10,60%-0,087%+0,005%-0,14%2,39 Tr--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,40+10,23%+0,084%+0,007%-0,07%893,65 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,37+10,18%+0,084%+0,010%-0,05%399,86 N--