| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 170,64 | +207,61% | -1,706% | +0,003% | -0,15% | 2,05 Tr | -- | |
BPROS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT | 93,67 | +113,97% | -0,937% | -0,080% | +0,12% | 1,39 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 58,92 | +71,69% | -0,589% | -0,018% | +0,14% | 1,53 Tr | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 42,30 | +51,46% | -0,423% | -0,024% | +0,10% | 15,68 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 36,49 | +44,40% | -0,365% | -0,010% | +0,16% | 35,99 Tr | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 33,75 | +41,06% | -0,338% | -0,080% | +0,14% | 57,78 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 23,09 | +28,09% | -0,231% | -0,071% | +0,20% | 3,07 Tr | -- | |
BTON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT | 21,37 | +26,01% | -0,214% | -0,006% | +0,09% | 15,85 Tr | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 21,12 | +25,69% | -0,211% | -0,022% | +0,11% | 2,14 Tr | -- | |
BIOTA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT | 20,56 | +25,01% | -0,206% | -0,024% | +0,16% | 601,60 N | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 17,88 | +21,75% | -0,179% | +0,000% | -0,04% | 3,72 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 17,82 | +21,68% | -0,178% | -0,014% | +0,15% | 1,30 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 17,45 | +21,23% | -0,175% | -0,011% | +0,01% | 602,66 N | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT | 15,69 | +19,08% | -0,157% | -0,021% | +0,07% | 182,36 Tr | -- | |
BFLOKI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT | 15,49 | +18,84% | -0,155% | +0,000% | -0,14% | 1,03 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 15,04 | +18,30% | -0,150% | -0,014% | +0,11% | 2,48 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT GSAHARA/USDT | 15,02 | +18,28% | +0,150% | +0,020% | +0,12% | 6,78 Tr | -- | |
BFIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT | 14,38 | +17,49% | -0,144% | -0,001% | +0,08% | 12,21 Tr | -- | |
BIRYS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT | 12,95 | +15,76% | -0,130% | +0,005% | -0,03% | 553,62 N | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 12,35 | +15,03% | -0,124% | -0,020% | +0,08% | 884,08 N | -- | |
BARKM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT | 11,97 | +14,57% | -0,120% | +0,001% | -0,12% | 643,78 N | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 11,96 | +14,55% | -0,120% | -0,012% | +0,15% | 10,03 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 11,79 | +14,34% | -0,118% | +0,010% | -0,15% | 1,19 Tr | -- | |
BEGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT | 11,48 | +13,97% | -0,115% | -0,004% | +0,08% | 473,02 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 11,39 | +13,86% | -0,114% | -0,011% | +0,18% | 552,37 N | -- |