| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 81,00 | +98,56% | -0,810% | -0,090% | +0,19% | 6,26 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 68,15 | +82,92% | -0,682% | -0,026% | +0,10% | 5,61 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 52,53 | +63,92% | -0,525% | -0,046% | +0,19% | 9,09 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 51,66 | +62,85% | -0,517% | -0,011% | +0,05% | 8,26 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 48,96 | +59,57% | -0,490% | -0,091% | +0,35% | 3,40 Tr | -- | |
BAIXBT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AIXBTUSDT | 32,31 | +39,31% | -0,323% | -0,012% | -0,10% | 1,62 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 31,75 | +38,62% | -0,317% | -0,002% | +0,13% | 1,99 Tr | -- | |
BZETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT | 28,48 | +34,65% | -0,285% | +0,000% | +0,28% | 434,27 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 27,50 | +33,46% | -0,275% | -0,008% | +0,26% | 1,02 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 27,45 | +33,40% | -0,275% | -1,500% | +12,00% | 4,61 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 19,22 | +23,38% | -0,192% | +0,010% | -0,01% | 205,09 N | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 19,19 | +23,35% | -0,192% | +0,005% | -0,20% | 759,69 N | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 18,20 | +22,14% | -0,182% | +0,005% | -0,15% | 1,05 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 17,66 | +21,48% | -0,177% | -0,025% | +0,18% | 8,10 Tr | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 17,07 | +20,77% | -0,171% | +0,010% | -0,11% | 4,00 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 15,70 | +19,10% | -0,157% | -0,048% | +0,23% | 261,91 N | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 14,73 | +17,93% | -0,147% | +0,005% | -0,10% | 1,37 Tr | -- | |
BCC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT | 13,99 | +17,02% | -0,140% | -0,018% | +0,09% | 2,47 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 13,67 | +16,63% | -0,137% | -0,004% | +0,03% | 39,84 Tr | -- | |
BAPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT | 13,26 | +16,13% | -0,133% | -0,027% | +0,09% | 7,12 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 13,06 | +15,89% | -0,131% | +0,005% | -0,56% | 394,42 N | -- | |
BALLO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT | 12,71 | +15,46% | -0,127% | -0,080% | +0,19% | 1,60 Tr | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 12,55 | +15,27% | -0,126% | +0,005% | -0,13% | 778,98 N | -- | |
BZAMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT | 12,55 | +15,27% | -0,125% | +0,005% | -0,13% | 1,89 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 11,53 | +14,03% | -0,115% | +0,005% | -0,23% | 558,94 N | -- |